Tại sao dùng Screen Printing để phủ keo 3M Scotch-Weld 6101?
Khi quy trình yêu cầu độ phủ keo đồng đều trên toàn bộ diện tích xác định — gioăng, vùng liên kết bề mặt, hoặc nhiều điểm gắn kết cùng lúc — screen printing mang lại tính nhất quán mà bead dispensing không thể đạt được ở quy mô sản xuất lớn. Dưới đây là toàn bộ chia sẻ từ đội ngũ chuyên gia của Prostech về việc sử dụng screen printing để phủ keo 3M 6101.
3M Scotch-Weld 6101 Off-White là vật liệu đã được xác nhận tương thích với phương pháp screen printing. Đặc tính lưu biến thixotropic của keo — chảy dưới lực cắt của gạt keo, giữ nguyên hình dạng sau khi gạt xong — giúp in qua lưới mà không bị chảy tràn ra ngoài biên dạng.

Bài hướng dẫn này bao gồm toàn bộ quy trình thiết lập screen printing để phủ keo 3M 6101 lặp lại được: chọn lưới, cấu hình gạt keo, điều kiện in, xử lý lỗi và quy trình vệ sinh.
Trước khi bắt đầu: Xử lý keo đúng cách
Cách xử lý keo trước khi in ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bản in. Không bỏ qua bước này.
Lấy xilanh ra khỏi kho lạnh và để rã đông ở nhiệt độ phòng 1–2 giờ. Không gia nhiệt trên 27°C.
Không pha loãng, không thêm phụ gia. Thêm dung môi sẽ làm thay đổi lưu biến và vô hiệu hóa các thông số bên dưới.
Sau khi mở, keo ổn định 4 tuần ở 25°C — đủ cho các ca sản xuất dài mà không lo hết thời hạn sử dụng.
Keo đã sử dụng qua màn in có thể bị nhiễm bẩn. Đổ lại vào lọ gốc sẽ làm hỏng cả mẻ.
Chọn lưới in (Screen Mesh)
Lựa chọn lưới là thông số quan trọng nhất để kiểm soát độ dày coating và độ chính xác biên dạng. Sai từ bước này sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ sản phẩm về sau.
Vật liệu dây lưới
- Thép không gỉ (Stainless steel) — đường kính dây lớn hơn, tạo coating dày hơn. Dùng khi cần coating weight cao.
- Polyester — đường kính dây nhỏ hơn, biên dạng chính xác hơn. Phù hợp điện tử và sản xuất nặng nhờ độ bền vượt trội. Khuyến nghị
- Nylon — ít dùng trong ứng dụng chính xác cao.
Khuyến nghị cho 3M 6101: Polyester xử lý AB hardener để tăng độ bền lưới.
Mesh number vs. Độ dày coating
| Mesh Number | Độ dày coating khô (3M 6101 OW) | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| #225 | ~60 µm | Gioăng, cần coating dày hơn |
| #380 | ~40 µm | Lắp ráp điện tử — khuyến nghị |
Mesh number càng cao (VD: #400) → lỗ lưới càng nhỏ → coating càng mỏng. Mesh number thấp (VD: #70) → đặt nhiều keo hơn nhưng mất độ chính xác biên dạng — không phù hợp cho liên kết điện tử.
Masking (lớp che biên)
- Vật liệu: Acrylic — bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh, độ bền cao
- Độ dày khuyến nghị: 50 µm trên đường kính dây lưới
- Quá mỏng → giảm coating weight; quá dày → biên dạng không đều trên vùng liên kết rộng
Bảng thông số lưới đề xuất
| Thông số | Dải chấp nhận | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Vật liệu lưới | Polyester hoặc Stainless steel | Polyester + AB Hardener |
| Mesh number | #225 – #400 | #380 hoặc #225 |
| Độ dày masking | Đường kính dây + 30 đến 70 µm | 50 µm |
Lựa chọn kiểu biên dạng in
- Plain (phủ kín) — phủ đều toàn bộ vùng mở. Độ dày coating chỉ phụ thuộc vào mesh number.
- Stripes (sọc) — các đường song song. Cho phép keo giảm tải khi ép; phù hợp gioăng.
- Dot (chấm) — mảng chấm rời. Có thể đạt coating cục bộ dày hơn bằng cách tăng masking, độc lập với mesh number.
Chuẩn bị bề mặt substrate
Độ bền liên kết phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng bề mặt. Ô nhiễm bề mặt là nguyên nhân hàng đầu của các lỗi liên kết mà thường bị nhầm tưởng là lỗi keo.
Các phương pháp chuẩn bị bề mặt, theo thứ tự hiệu quả từ thấp đến cao:
| Phương pháp | Mô tả | Mức độ hiệu quả |
|---|---|---|
| Tẩy dầu mỡ | Lau bằng dung môi để loại bỏ dầu và dấu tay | Tối thiểu |
| Tẩy dầu + mài mòn + làm sạch dung môi | Mài cơ học tăng diện tích bề mặt, loại bỏ lớp oxide | Tốt cho kim loại |
| Tẩy dầu + tiền xử lý hóa học | Primer, plasma, hoặc etching hóa học tùy vật liệu | Tối ưu nhất |
Sau khi chuẩn bị bề mặt, tiến hành liên kết càng sớm càng tốt. Dấu tay, bụi trong không khí và quá trình tái oxy hóa đều làm giảm hiệu quả xử lý bề mặt theo thời gian. Không bao giờ chạm tay trần vào bề mặt đã xử lý.
Cấu hình Squeegee & Flood Bar
Cấu hình gạt keo kiểm soát lượng keo đi qua lưới và độ đồng đều của biên dạng in.
Thông số Squeegee
| Thông số | Dải chấp nhận | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Vật liệu lưỡi | Cao su tổng hợp | Polyurethane |
| Hình dạng lưỡi | Vuông, cạnh thẳng | Vuông, cạnh thẳng |
| Độ cứng (Durometer) | 80 – 90 | 83 Shore A |
| Góc đặt | 60° – 70° | 65° |
Lưu ý khi điều chỉnh Squeegee:
- Lưỡi vuông tạo biên dạng sắc nét — quan trọng cho vùng liên kết chính xác
- Cao su cứng hơn (durometer cao hơn) → coating mỏng hơn. Nếu coating quá dày, tăng durometer trước khi thay lưới.
- Nghiêng squeegee về phía trước (tăng góc về 70°) → ép nhiều keo qua lưới hơn. Hữu ích khi biên dạng thiếu keo.
Flood Bar (Scraper)
| Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Vật liệu | Nhôm hoặc thép không gỉ |
| Góc đặt | 90° |
| Áp lực | Đủ để ép lưới xuống ~3.2 mm (1/8 inch) |
Flood bar trải keo đều lên toàn bộ lưới trước lượt gạt squeegee. Áp lực chỉ đủ để trải keo — không ép keo qua lưới trước khi squeegee đi qua.
Môi trường làm việc & điều kiện in
Kiểm soát môi trường ảnh hưởng đến tính nhất quán của screen printing nhiều hơn hầu hết kỹ sư dự đoán.
Độ ẩm cao hơn 50% RH ảnh hưởng đến lưu biến keo và gây chảy không đều qua lưới. Đây là lỗi khó chẩn đoán nếu không giám sát độ ẩm thường xuyên.
Trước khi bắt đầu ca in
- Làm ẩm bề mặt lưới bằng cách lau nhẹ với khăn ẩm trước lượt in đầu tiên
- Đặt keo cạnh squeegee trên lưới — không đặt trực tiếp lên vùng lưới mở
- Đặt vị trí nghỉ của squeegee ở phía squeegee đi ra sau lượt flood bar — tránh keo khô trên lưới trong lúc thay tấm
Trong khi chạy sản xuất
Chạy liên tục — không dừng giữa chừng. Dừng lại cho phép keo bắt đầu khô trong lưới, gây tắc lưới khi khởi động lại. Nếu bắt buộc phải dừng: loại bỏ keo và vệ sinh lưới bằng MEK trước khi tiếp tục.
Điều kiện đóng rắn
Sau khi in, keo sẽ không đóng rắn ở nhiệt độ phòng. Cần nhiệt để khởi động quá trình cross-linking.
| Nhiệt độ đóng rắn | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|
| 65°C | 20 phút | Đóng rắn tiêu chuẩn cho lưới #380 |
| 90°C | 3 phút | Đóng rắn nhanh cho dây chuyền throughput cao |
Lưu ý quan trọng: Substrate phải đạt đúng nhiệt độ tối thiểu 65°C — nhiệt độ không khí trong lò không đủ làm căn cứ. Xác minh nhiệt độ substrate bằng thermocouple hoặc temperature-indicating strips, đặc biệt với substrate dày hoặc cụm có thermal mass lớn.
Đóng rắn ở nhiệt độ phòng (mở rộng): Nếu chi tiết chưa thể đưa vào lò ngay, keo sẽ tiếp tục phát triển độ bền ở nhiệt độ phòng trong vòng 24 giờ. Điều này hữu ích cho việc định vị lại hoặc staging trước khi đóng rắn cuối cùng — nhưng độ bền đầy đủ chỉ đạt được sau chu kỳ nhiệt.
Xử lý lỗi Screen Printing
Ba lỗi phổ biến nhất trong quá trình screen printing để phủ keo 3M 6101 và cách khắc phục:
Triệu chứng: Lỗ nhỏ (pinholes), rỗng khí, hoặc bề mặt keo in có kết cấu không đều, nhám.
Nguyên nhân: Keo không chảy đủ qua lưới.
Cách khắc phục:
- Tăng áp lực squeegee
- Giảm tốc độ squeegee
- Kiểm tra lượng keo trên lưới — bổ sung nếu còn ít
- Xác nhận keo đã rã đông hoàn toàn và đang ở nhiệt độ phòng
Triệu chứng: Biên dạng ngày càng thiếu keo qua các lượt in; keo không còn chuyển được qua một số vùng lưới cụ thể.
Nguyên nhân: Keo bắt đầu đóng rắn hoặc khô trong lưới — thường do dừng giữa ca hoặc độ ẩm thấp.
Loại bỏ keo ngay lập tức và vệ sinh lưới bằng MEK. In thử trên substrate thải trước khi khởi động lại sản xuất. Không cố ép qua lưới tắc — chất lượng biên dạng sẽ không phục hồi nếu không vệ sinh.
Triệu chứng: Substrate dính vào lưới khi nhấc lên, làm biến dạng biên dạng keo vừa in.
Nguyên nhân: Snap-off distance, độ nhớt dính keo, hoặc tình trạng masking.
Cách khắc phục:
- Tăng snap-off distance (khoảng cách giữa lưới và substrate)
- Kiểm tra masking sạch và không bị hỏng — masking mòn hoặc dính góp phần gây poor release
- Đảm bảo bề mặt substrate sạch và phẳng
Quy trình vệ sinh lưới
Vệ sinh đúng cách sau mỗi ca là bắt buộc để duy trì chất lượng lưới và ngăn keo đóng rắn làm tắc vĩnh viễn.
- Dùng scraper gạt bỏ càng nhiều keo càng tốt khỏi squeegee và lưới ngay sau khi in — trước khi keo kịp khô.
- Làm mềm phần keo còn lại bằng Methyl Ethyl Ketone (MEK).
- Dùng bàn chải hoặc thanh nhựa để loại bỏ cặn nặng sau khi MEK thấm vào. Cẩn thận không làm hỏng masking.
- Lau sạch lưới bằng vải thấm MEK trên cả hai mặt. Với ô nhiễm nặng, dùng máy rửa siêu âm (ultrasonic cleaner) hiệu quả hơn đáng kể.
- Lặp lại bước 3–4 cho đến khi hết keo.
- Nếu còn cặn nhớt trên lưới, lau thêm bằng ethanol hoặc IPA.
- Để lưới và chi tiết đã in khô hoàn toàn ở nhiệt độ phòng trước khi tái sử dụng.
An toàn dung môi: Khi dùng MEK hoặc các dung môi khác, tuân thủ toàn bộ hướng dẫn an toàn trong SDS và nhãn sản phẩm. Đảm bảo thông gió đầy đủ. Không dùng dung môi chưa được nhà sản xuất khung lưới xác nhận — một số dung môi có thể làm hỏng keo dán khung lưới.
Bảng thông số tổng hợp nhanh
| Mesh number | #380 (Polyester) |
| Độ dày coating khô | ~40 µm |
| Vật liệu lưới | Polyester + AB Hardener |
| Độ dày masking | 50 µm |
| Vật liệu Squeegee | Polyurethane |
| Độ cứng Squeegee | 83 durometer |
| Góc Squeegee | 65° |
| Góc Flood Bar | 90° |
| Nhiệt độ phòng | 20 – 25°C |
| Độ ẩm tương đối | ~50% RH (không cao hơn) |
| Đóng rắn tiêu chuẩn | 65°C / 20 phút |
| Đóng rắn nhanh | 90°C / 3 phút |
| Dung môi vệ sinh | MEK (chính) + IPA (hoàn thiện) |
Cần hỗ trợ thiết lập quy trình Screen Printing để phủ keo 3M Scotch-Weld 6101
Thiết lập screen printing lần đầu với một loại keo mới có nhiều biến số hơn những gì bảng thông số có thể bao phủ — đặc biệt khi substrate, hình học biên dạng, hoặc thiết bị hiện có của bạn tạo ra các ràng buộc không có trong hướng dẫn tiêu chuẩn.
Kỹ sư Ứng dụng của Prostech có kinh nghiệm thực tế thiết lập quy trình screen printing để phủ keo 3M 6101 cho sản xuất điện tử tại Việt Nam. Chúng tôi có thể xem xét thông số lưới, chạy thử nghiệm tại lab, hoặc đến tận xưởng để xác nhận thông số trực tiếp trên thiết bị của bạn.
Liên hệ Prostech để đặt lịch tư vấn quy trình Screen Printing
Dữ liệu kỹ thuật được lấy từ Hướng dẫn Screen Printing 3M cho Keo Epoxy Một Thành Phần Scotch-Weld 6101 Off-White (Technical Bulletin, tháng 2 năm 2020). Tất cả thông số mang tính định hướng — hãy xác nhận trong môi trường quy trình cụ thể của bạn.


