Băng keo PTFE Silicon 1k DeWAL DW204-2HD màu nâu là loại băng keo màng PTFE định hình (tensilized) mật độ cao. Sản phẩm được phủ một lớp keo silicone chịu nhiệt độ cao. Băng keo cấp công nghiệp này mang lại hiệu suất vượt trội cho các quy trình sản xuất quan trọng, đảm bảo bề mặt chống dính tin cậy và độ bền vượt trội trong các ứng dụng khắc nghiệt, trở thành một thành phần thiết yếu cho các dây chuyền sản xuất liên tục.
Thông tin chung về Băng keo PTFE Silicon 1k DeWAL DW204-2HD
Băng keo nhạy áp PTFE silicone DeWAL DW204-2HD được thiết kế tỉ mỉ với lớp nền màng PTFE định hình cao. Màng tiên tiến này mang lại độ bền cơ học đặc biệt và độ ổn định kích thước cao. Lớp keo silicone chịu nhiệt độ cao chuyên dụng được phủ đều trên màng. Sự kết hợp độc đáo này mang lại tính trơ hóa học tuyệt vời, chống lại sự phân hủy từ nhiều loại hóa chất công nghiệp. Ngoài ra, băng keo có hệ số ma sát rất thấp, điều này rất quan trọng để xử lý vật liệu mượt mà. Thiết kế mô-đun cao đảm bảo hiệu suất ổn định dưới ứng suất cơ học lớn và chịu được các chu kỳ lặp đi lặp lại. Khả năng cách điện tốt vốn có của băng keo giúp mở rộng phạm vi sử dụng trong nhiều môi trường công nghiệp đòi hỏi khắt khe cả về hiệu suất cơ học lẫn điện năng. Bề mặt keo bóc ra sạch sẽ, không để lại keo thừa, giúp duy trì sự sạch sẽ cho thiết bị.
Đặc tính nổi bật của DeWAL DW204-2HD
- Khả năng chịu nhiệt độ cực cao: Băng keo hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt độ rộng, chịu được nhiệt độ lên đến 260°C (500°F). Điều này đảm bảo hiệu suất ổn định và nhất quán ngay cả trong những môi trường công nghiệp nhiệt độ cao khắt khe nhất.
- Độ bền và tuổi thọ vượt trội: Sử dụng màng PTFE định hình giúp tăng cường đáng kể độ bền vốn có của băng keo và kéo dài tuổi thọ vận hành. Sản phẩm chống mài mòn, chống xé và chống mỏi cơ học tốt, hoạt động bền bỉ trong các quy trình sản xuất liên tục, cường độ cao.
- Khả năng chống dính / tách khuôn vượt trội: Băng keo cung cấp đặc tính tách khuôn xuất sắc, ngăn chặn hiệu quả vật liệu dính vào con lăn hoặc bề mặt gia công. Điều này giúp quá trình xử lý sạch sẽ, giảm thiểu thời gian dừng máy và đảm bảo chất lượng thành phẩm.
- Hiệu suất và độ an toàn được chứng nhận: Đạt chứng nhận UL (File No. E179854) về cả khả năng chống cháy (flame retardant) và chịu lạnh (cold resistant). Chứng nhận quan trọng này đảm bảo độ an toàn cao cùng hiệu suất tin cậy, ổn định trong các điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt và đa dạng.
Ứng dụng công nghiệp điển hình của DeWAL DW204-2HD
Sản phẩm này được thiết kế cho các ứng dụng sau:
- Bọc con lăn ép (nip roller) để chống dính vật liệu, đảm bảo dòng vật liệu di chuyển mượt mà và giảm thiểu gián đoạn sản xuất.
- Bọc con lăn trong quá trình sản xuất màng ghép dán polyethylene (PE laminates), mang lại bề mặt chống dính bền bỉ và đảm bảo chất lượng đầu ra đồng đều.
- Cán ép các tấm dày hơn như vải trong các thao tác cán ép liên tục đường dài, nơi mà độ bền kéo vượt trội và khả năng bóc sạch không để lại keo là cực kỳ quan trọng.
| 属性 (Property) | 数值 (Value) |
|---|---|
| 基材 (Backing Substrate) | PTFE薄膜 (PTFE Film) |
| 颜色 (Color) | 棕色 (Brown) |
| 最小基材厚度 (Backing Thickness, Minimum) | 0.043 mm (0.0017 in) |
| 最小胶粘剂厚度 (Adhesive Thickness, Minimum) | 0.030 mm (0.0012 in) |
| 典型剥离强度 [ASTM-D 1000] (Adhesion, Typical) | 390 g/cm (35 oz./in) |
| 典型抗拉强度 [ASTM-D 3759] (Tensile Strength, Typical) | 121 MPa (17,535 psi) |
| 典型断裂伸长率 [ASTM-D 3759] (Elongation, Typical) | 147% |
| 政府/军用标准 (Gov’t Specification) | Mil-A-A59474 Type 1, Class 1 |
