Giới thiệu chung về Gel Epoxy 5 Phút Devcon – 25ml
Gel Epoxy 5 Phút Devcon – 25ml là loại keo dán dạng gel cao cấp, có đặc tính xúc lưu (chống chảy) và không loang, được pha chế để mang lại khả năng lấp đầy khe hở tuyệt vời.
Các tính năng chính của Gel Epoxy 5 Phút Devcon – 25ml
- Khả năng kháng dung môi tốt.
- Có khả năng lấp đầy khe hở hiệu quả lên đến 0.25 inch (6.35 mm).
- Được thiết kế như một loại keo dán đáng tin cậy, không bị chảy xệ.
Các ứng dụng chính
- Lý tưởng để dán kim loại một cách chắc chắn.
- Hoàn hảo để dán các thành phần gốm sứ.
- Rất phù hợp để dán gỗ.
- Được thiết kế để thi công trên các bề mặt thẳng đứng đòi hỏi khả năng lấp đầy khe hở lớn.
Về Prostech
Prostech cung cấp các vật liệu chuyên dụng (keo dán, băng keo, vật liệu tản nhiệt, vật liệu cách điện, chất bịt kín, vật liệu bảo vệ bảng mạch PCB, …) cùng với các giải pháp sản xuất. Chúng tôi tự hào phục vụ nhiều ngành công nghiệp và là nhà phân phối ủy quyền cho các nhà sản xuất vật liệu và thiết bị công nghiệp hàng đầu toàn cầu. Dải sản phẩm của chúng tôi được thiết kế để cung cấp các giải pháp tùy chỉnh nhằm giải quyết nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng.
Với nhiều năm kinh nghiệm và lịch sử thực hiện dự án thành công, chúng tôi tự tin vào khả năng cung cấp các giải pháp vật liệu toàn diện. Những giải pháp này giải quyết hiệu quả những thách thức mà các nhà sản xuất phải đối mặt. Đội ngũ tận tâm của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ:
- Cung cấp báo giá, mẫu thử, bảng dữ liệu kỹ thuật/an toàn (TDS/MSDS) và tư vấn kỹ thuật.
- Kiểm tra chất lượng mẫu và xác minh tính tương thích của sản phẩm tại phòng thí nghiệm của chúng tôi.
- Tùy chỉnh công thức vật liệu cho các ứng dụng đặc biệt.
- Điều chỉnh kích thước, số lượng và bao bì sản phẩm để đáp ứng nhu cầu cụ thể.
- Đưa ra lời khuyên của chuyên gia về thiết bị và quy trình tự động hóa phù hợp.
- Cung cấp đào tạo kỹ thuật và hỗ trợ tại chỗ để sử dụng sản phẩm một cách tối ưu.
Hơn nữa, Prostech đảm bảo giao hàng an toàn và chính xác trên toàn cầu đối với tất cả các vật liệu, bao gồm cả “hàng hóa nguy hiểm”, tuân thủ các quy định của pháp luật. Để được hỗ trợ kỹ thuật cá nhân hóa hoặc nhận báo giá, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay.
| Đặc tính (Property) | Giá trị điển hình (Typical Values) |
|---|---|
| Màu sắc | Mờ đục |
| Thời gian thao tác (Working Time) | 4-7 phút |
| Thời gian cố định (Fixture Time) | 10-15 phút |
| Thời gian khô cơ bản (Functional Cure) | 1.5 giờ |
| Thời gian khô hoàn toàn (Full Cure) | 48 giờ |
| Tỷ lệ pha trộn theo thể tích | 1:1 |
| Tỷ lệ pha trộn theo trọng lượng | 1:1 |
| Khối lượng riêng sau khi trộn | 9.75 lb/gal (1.17 g/cm³) |
| Độ nhớt sau khi trộn | Dạng Gel |
| Độ bền cắt trượt (Adhesive Lap Shear) | 2,500 psi (17.2 MPa) |
| Độ bền điện môi (Dielectric Strength) | 440 volts/mil (17.3 kV/mm) |
| Độ cứng | 82 Shore D |
| Khả năng chịu va đập | 0.5 ft-lb/in² (13.6 kj/m²) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°F đến 200°F (-40°C đến 93°C) |
| Hàm lượng chất rắn theo thể tích | 100% |
| Thể tích riêng | 23.7 in³/lb. (0.86 cm³/g) |
| Độ giãn dài khi kéo | 5% |
| Độ bền bóc tách chữ T (T-Peel) | 2-3 pli (0.35-0.53 N/mm) |


