Bostik AU589V 1K Urethane Acrylate Adhesive, 50g là vật liệu làm kín (gioăng) sấy quang học (sấy UV) một thành phần, không chứa dung môi, hiệu suất cao. Dòng keo Urethane Acrylate Bostik AU589V tiên tiến này mang lại độ linh hoạt và độ dẻo dai vượt trội, là lựa chọn lý tưởng cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Sản phẩm tạo ra các lớp niêm phong chống nước và chống bụi bền bỉ, đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả các linh kiện điện tử nhạy cảm. Khả năng đóng rắn nhanh chóng giúp nâng cao đáng kể hiệu suất sản xuất và giảm chi phí sản xuất tổng thể, mang lại lợi thế cạnh tranh.
Thông tin chung về Keo Urethane Acrylate Bostik AU589V 50g
Sản phẩm này được cấu tạo trên nền urethane acrylate, đảm bảo sự cân bằng giữa độ bền cơ học và độ đàn hồi. Ở trạng thái chưa sấy (chưa đóng rắn), sản phẩm có dạng kem sệt màu tím. Khi tiếp xúc với ánh sáng UV, keo trải qua quá trình sấy đóng rắn nhanh chóng, chuyển thành vật liệu bền bỉ màu xanh lá đậm chỉ trong vài giây. Cơ chế đóng rắn nhanh này rất lý tưởng cho môi trường sản xuất quy mô lớn, giúp tăng tốc độ xử lý và giảm sản lượng bán thành phẩm dở dang. Các nhà sản xuất có thể tra keo bằng nhiều hệ thống tự động khác nhau, bao gồm van khí nén, van cơ khí và van phun (jet valve), đảm bảo quy trình tra keo chính xác và đồng đều. Việc chuẩn bị bề mặt nền phù hợp, đảm bảo bề mặt sạch sẽ và không chứa chất bẩn, là yếu tố quyết định để đạt được độ bám dính tối ưu và hiệu suất lâu dài.
Để đạt kết quả tốt nhất, hãy thi công Bostik AU589V ở nhiệt độ từ 20°C đến 30°C. Điều kiện sấy khuyến nghị sử dụng đèn thủy ngân cao áp hoặc đèn hơ metal halide với liều lượng bức xạ UV-A từ 4000–6000 mJ/cm² trở lên. Đèn UV-LED với bước sóng dưới 365 nm cũng phù hợp. Sau khi sấy đóng rắn, hãy nén gioăng ở tỷ lệ từ 20% đến 50% để đạt hiệu quả chống nước đáng tin cậy.
Đặc tính nổi bật của Keo Urethane Acrylate Bostik AU589V
- Cơ tính vượt trội: Đảm bảo hiệu suất hoạt động bền bỉ, chịu lực tốt dưới tác động của ứng suất động và các yếu tố môi trường.
- Mềm dẻo (Soft Type): Cung cấp độ linh hoạt tuyệt vời, dễ dàng thích ứng với sự dịch chuyển, rung động và giãn nở nhiệt.
- Độ bền cao: Duy trì tính nguyên vẹn và hiệu suất làm kín đồng nhất trong các môi trường vận hành khắc nghiệt.
- Chuyển màu khi chiếu tia UV: Giúp xác nhận trực quan rõ ràng quá trình đóng rắn đã hoàn tất, hỗ trợ hiệu quả cho quy trình kiểm soát chất lượng.
Ứng dụng công nghiệp điển hình của Bostik AU589V
Công thức này được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng sau:
- Ứng dụng tạo gioăng sấy tại chỗ (CIPG – Cured in-Place Gasket)
- Vỏ bảo vệ thiết bị điện
- Vỏ thiết bị điện tử
- Vỏ bảo vệ linh kiện điện tử ô tô
Xem danh mục sản phẩm Bostik đầy đủ của tại đây.
| 属性 (Property) | 数值 (Value) |
|---|---|
| 未固化外观 | 紫色膏体 (Violet paste) |
| 固化后外观 | 深绿色 (Dark green) |
| 23°C 时的密度 | 1.2 g/cm³ |
| 25°C 时的粘度 (0.5 rpm) | 788,000 mPa.s |
| 25°C 时的粘度 (5 rpm) | 153,600 mPa.s |
| 触变指数 | 5.1 |
| 23°C 时的硬度 (Shore A) | 12 |
| 23°C 时的硬度 (Shore OO) | 63 |
| 23°C 时的断裂伸长率 | 480 % |
| 23°C 时的拉伸断裂强度 | 0.8 MPa |
| 压缩永久变形 (压缩25%, 70°C, 22小时) | – |
| 压缩永久变形 (压缩50%, 70°C, 22小时) | 6 % |
| 吸水率 | 0.5 % |
| 耐热耐久性 (85°C 95%RH) | 1000 小时 |
| 使用温度范围 | -40°C 至 120°C |

