Cáp dẹt dẫn điện tròn 3M Series 3447 là dòng cáp dẹt dẫn điện tròn chuyên dụng. Sản phẩm cung cấp mật độ truyền tín hiệu cao và khả năng bấm đầu cáp hàng loạt (mass termination) đáng tin cậy. Cáp mang lại độ linh hoạt xuất sắc cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, đảm bảo hiệu suất hoạt động mạnh mẽ trong các môi trường điện tử khắc nghiệt. Thiết kế của cáp giúp tối ưu hóa không gian và đơn giản hóa quá trình lắp ráp.
Thông tin chung về Cáp dẹt dẫn điện tròn 3M Series 3447
Cáp dẹt dẫn điện tròn 3M Series 3447 được thiết kế như một dòng cáp dẹt dẫn điện tròn hiệu năng cao. Sản phẩm có lớp vỏ cách điện bằng Polyvinyl Chloride (PVC) bền bỉ, mang lại độ linh hoạt và khả năng bảo vệ vượt trội. Lõi dẫn điện được sản xuất chính xác từ đồng trần dạng sợi đơn (solid copper) phủ thiếc với kích thước 30 AWG. Các lõi dẫn được đặt khoảng cách chính xác ở mức 0.025 inch. Khoảng cách chính xác này giúp tối ưu hóa quá trình bấm đầu cáp hàng loạt (mass termination), giảm đáng kể thời gian lắp ráp và chi phí nhân công. Thiết kế dạng tách dải (zippable) độc đáo của cáp nâng cao hơn nữa tính linh hoạt, cho phép dễ dàng phân nhánh hoặc đấu nối riêng lẻ, thích ứng với các cấu hình đi dây phức tạp.
Hơn nữa, dòng cáp này tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn RoHS, đảm bảo trách nhiệm với môi trường. Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng để tích hợp mượt mà vào các bộ cụm cáp Ultra-ATA, một thành phần quan trọng trong nhiều hệ thống lưu trữ và truyền tải dữ liệu. Các đặc tính điện từ mạnh mẽ của cáp bao gồm điện áp định mức 30V (USA) và điện trở cách điện ấn tượng vượt quá 1 × 1010 Ω/10 ft. Những đặc tính này đảm bảo khả năng truyền tín hiệu tin cậy và độ ổn định lâu dài trong các hệ thống điện tử quan trọng, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng hiệu năng cao.
Tính năng nổi bật của Cáp dẹt dẫn điện tròn 3M Series 3447
- Mật độ tín hiệu cao: Khoảng cách giữa các dây 0.025 inch giúp tối đa hóa mật độ truyền tín hiệu.
- Độ linh hoạt vượt trội: Lớp cách điện PVC đảm bảo cáp có độ dẻo uốn tuyệt vời.
- Bấm đầu cáp hàng loạt hiệu quả: Lõi đồng đơn 30 AWG cho phép thực hiện mass termination nhanh chóng.
- Phân nhánh linh hoạt: Thiết kế tách dải (zippable) cho phép dễ dàng phân nhánh hoặc đấu nối riêng lẻ.
- Tương thích Ultra-ATA: Được thiết kế chuyên dụng cho các cụm cáp Ultra-ATA.
- Tuân thủ quy định môi trường: Đạt chuẩn RoHS, đáp ứng các quy định toàn cầu.
Ứng dụng công nghiệp điển hình
Dòng sản phẩm này được thiết kế cho các ứng dụng sau:
- Cụm cáp Ultra-ATA
- Kết nối điện tử mật độ cao trong hệ thống máy tính
- Đi dây bên trong cho các thiết bị điện tử tiêu dùng
- Hạ tầng trung tâm dữ liệu và kết nối máy chủ
- Thiết bị viễn thông và phần cứng mạng
- Tủ điều khiển công nghiệp yêu cầu hệ thống dây dẫn linh hoạt
| Thuộc tính (Property) | Giá trị (Value) |
|---|---|
| Chất liệu cách điện (Insulation Material) | Polyvinyl Chloride (PVC) |
| Màu sắc (Color) | Xám (Gray) |
| Lõi dẫn (Conductors) | Đồng trần phủ thiếc dạng sợi đơn 30 AWG (30 AWG Tinned Solid Copper) |
| Khoảng cách dây (Wire Spacing) | 0.025 inch |
| Điện áp định mức – Mỹ (Voltage Rating – USA) | 30V |
| Điện áp định mức – Châu Âu (Voltage Rating – EU) | <50V |
| Điện trở cách điện – Cáp chính (Insulation Resistance – Primary Cable) | > 1 × 1010 Ω/10 ft. [3 m] |
| Trở kháng đặc tính – Unbalanced (Characteristic Impedance – Unbalanced) | 81 Ω |
| Trở kháng đặc tính – Balanced (Characteristic Impedance – Balanced) | 136 Ω |
| Nhiệt độ hoạt động (Temperature Rating) | -20°C đến +105°C |
| Mức độ chống cháy – Mỹ (Flammability Rating – USA) | VW-1 |
| Mã số hồ sơ UL (UL File No.) | E42769 |
| Kiểu UL (UL Style No.) | 20596 |

