Mô tả chung
ULTRACUT® EVO 260 là dầu cắt gọt hòa tan có hiệu suất extreme pressure (EP) cao nhất trong dòng ULTRACUT® EVO của ROCOL®, phân phối tại Việt Nam bởi PROSTECH. Được thiết kế cho các nguyên công gia công nặng trên hợp kim khó gia công nhất — bao gồm thép không gỉ, inconel, và hợp kim chịu nhiệt. Không chứa biocide, tỷ lệ pha đến 40:1.
ULTRACUT® EVO 260 là dung dịch cắt gọt hòa tan (soluble oil) với hiệu suất extreme pressure vượt trội nhất trong dòng EVO, được ROCOL® phát triển đặc biệt cho các nguyên công gia công khắc nghiệt nhất. Sản phẩm chứa hệ thống phụ gia EP tiên tiến, đặc biệt hiệu quả khi gia công hợp kim khó như thép không gỉ, inconel, thép hợp kim nhiệt độ cao và các vật liệu aerospace.
EVO 260 phù hợp với hầu hết kim loại nhưng tỏa sáng nhất ở các nguyên công nặng trên vật liệu có độ bền cao. Tỷ lệ pha khuyến nghị 20:1 đến 40:1 — với nguyên công cực nặng nên dùng tỷ lệ đặc hơn để tối đa hiệu suất EP. Density 0.99 g/cm³ cao hơn EVO 250 và EVO 255 phản ánh hàm lượng phụ gia EP cao hơn.
Không chứa biocide và skin sensitiser, EVO 260 đáp ứng đầy đủ OHSAS 18001 và ISO 14001. Khả năng kháng phân hủy vi sinh tự nhiên kết hợp với hiệu suất EP tối đa tạo ra giải pháp toàn diện: giảm mài mòn dao cụ, cải thiện bề mặt gia công và kéo dài tuổi thọ bể — tất cả trong một sản phẩm an toàn cho người vận hành.
Tính năng nổi bật
- Hiệu suất EP tối đa trong dòng EVO — bảo vệ dao cụ tốt nhất khi gia công vật liệu cực khó
- Tối ưu tuổi thọ dao cụ — giảm chi phí thay thế dao cụ đắt tiền
- Thúc đẩy bề mặt gia công xuất sắc — đặc biệt trên hợp kim cứng
- Tăng tốc độ gia công — nâng cao năng suất
- Phù hợp với hầu hết kim loại — kể cả vật liệu aerospace
- Không chứa biocide và chất gây kích ứng da — OHSAS 18001
- Tuổi thọ bể dài và ổn định — kháng phân hủy vi sinh tự nhiên
- Tỷ lệ pha cao đến 40:1 — tiết kiệm chi phí
- Ít tạo bọt — phù hợp hệ thống áp suất cao
- Đẩy dầu tạp — duy trì chất lượng bể
Câu hỏi thường gặp
ULTRACUT EVO 260 là gì?
ULTRACUT® EVO 260 là dầu cắt gọt hòa tan có hiệu suất extreme pressure cao nhất trong dòng ULTRACUT® EVO của ROCOL® (Anh). Không chứa biocide và skin sensitiser, tỷ lệ pha đến 40:1, được thiết kế riêng cho các nguyên công gia công nặng nhất trên hợp kim khó như thép không gỉ, inconel và vật liệu aerospace.
EVO 260 và EVO 255 khác nhau như thế nào?
Cả hai đều là dầu EP trong dòng EVO, nhưng EVO 260 có hiệu suất EP cao hơn EVO 255, phù hợp cho nguyên công ‘severe’ (nặng) thay vì ‘medium/severe’. EVO 260 là lựa chọn khi EVO 255 không còn đủ EP performance — ví dụ khi gia công inconel, hợp kim Ni-base, hoặc thực hiện nguyên công cắt gọt cực nặng.
ULTRACUT EVO 260 có dùng cho nhôm được không?
Được, nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho nhôm. EVO 260 phù hợp với hầu hết kim loại, nhưng nếu nhôm là vật liệu chính, ULTRACUT EVO 280 được tối ưu hóa đặc biệt cho nhôm sẽ cho kết quả tốt hơn về bề mặt và tránh hiện tượng built-up edge.
Tỷ lệ pha EVO 260 là bao nhiêu?
ULTRACUT EVO 260 pha ở 20:1 đến 40:1. Với nguyên công nặng và vật liệu cứng, nên dùng tỷ lệ đặc hơn (20:1 đến 25:1) để tối đa hiệu suất EP. Kiểm tra refractometer: 20:1 → 5.0; 30:1 → 3.4; 40:1 → 2.5.
Thông số / Property | Giá trị / Value |
Tên sản phẩm / Product name | ULTRACUT® EVO 260 |
Thương hiệu / Brand | ROCOL® (UK) |
Loại / Type | Soluble Oil (Dầu hòa tan) |
Màu emulsion / Emulsion colour | Trắng sữa / Milky white |
Nồng độ / Concentrate appearance | Lỏng màu hổ phách / Clear amber liquid |
Tỷ lệ pha / Dilution ratio | 20:1 – 40:1 (tùy vật liệu và nguyên công) |
pH | 9.4 tại 25:1 / at 25:1 |
Khối lượng riêng / Density at 20°C | 0.99 g/cm³ |
Chứa biocide / Contains biocide | Không / No |
Chứa skin sensitiser | Không / No |
Chlorine-free | Không chứa / Chlorine-free |
Hạn sử dụng / Shelf life | 1 năm từ ngày sản xuất / 1 year from manufacture |
Bảo quản / Storage | +5°C đến +30°C, thoáng gió / +5°C to +30°C, well ventilated |
Ứng dụng / Application | Gia công nặng trên hợp kim khó: thép không gỉ, inconel, hợp kim chịu nhiệt, vật liệu aerospace |
Tiêu chuẩn / Standards | ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001 |
Refractometer Calibration
Tỷ lệ pha / Dilution | 10:1 | 20:1 | 30:1 | 40:1 | 50:1 |
Refractometer Reading | 9.5 | 5.0 | 3.4 | 2.5 | 2.0 |