Vernice Hi-Therm BC-359 là một loại sơn tẩm sấy đa năng. Sản phẩm cung cấp lớp cách điện thứ cấp mạnh mẽ cho nhiều linh kiện điện khác nhau. Công thức này mang lại khả năng đóng rắn nhanh ở nhiệt độ thấp và đóng rắn siêu tốc ở nhiệt độ cao. Do đó, các nhà sản xuất có thể tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng hoặc đẩy nhanh chu kỳ sản xuất. Sản phẩm này đảm bảo tăng cường độ bền và hiệu quả vận hành trong môi trường công nghiệp khắt khe.
Giới thiệu về Sơn Tẩm Sấy Vernice Hi-Therm BC-359
Sơn tẩm sấy tiên tiến này được thiết kế để mang lại hiệu suất vượt trội trên nhiều hệ thống điện đa dạng. Sản phẩm ở dạng chất lỏng màu hổ phách trong suốt, thể hiện độ tinh khiết và thành phần đồng nhất. Công thức của nó đảm bảo khả năng tương thích vượt trội với nhiều loại lớp phủ dây điện từ. Chúng bao gồm các loại Amide-Imide, Polyamide, Polyurethane, Epoxy và Polyimide. Hơn nữa, VERNICE HI-THERM BC-359 duy trì độ ổn định xuất sắc trong suốt quá trình sử dụng và tuổi thọ kéo dài. Điều này giúp giảm thiểu sự suy giảm chất lượng và đảm bảo bảo vệ lâu dài. Sản phẩm hỗ trợ cả chu kỳ tẩm áp suất khí quyển thông thường và tẩm áp suất chân không (VPI). Tính linh hoạt này đáp ứng các quy trình sản xuất khác nhau. Người dùng có thể điều chỉnh chính xác độ nhớt bằng cách pha thêm tối đa 25% chất pha loãng Dolph’s T-200. Điều này cho phép giữ lớp sơn tối ưu và độ dày màng phù hợp với đường kính dây điện từ cụ thể cũng như yêu cầu ứng dụng.
Đặc điểm Sơn Tẩm Sấy Vernice Hi-Therm BC-359
- Đạt tiêu chuẩn UL: Sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn UL nghiêm ngặt (Số hồ sơ OBOR2.E317427 và OBJS2.E317429). Chứng nhận này đảm bảo tính tuân thủ, an toàn và độ tin cậy trong các ứng dụng điện và điện tử quan trọng.
- Độ bền liên kết đặc biệt: VERNICE HI-THERM BC-359 tạo ra các mối liên kết bền vững, lâu dài bên trong các thiết bị được tẩm. Điều này giúp nâng cao đáng kể tính toàn vẹn về mặt cơ học và cấu trúc của các linh kiện, ngăn ngừa hiện tượng tách lớp.
- Khả năng chống chịu môi trường vượt trội: Sản phẩm mang lại khả năng chống mài mòn, hóa chất và độ ẩm tuyệt vời. Sự bảo vệ mạnh mẽ này che chắn hiệu quả các linh kiện trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, kéo dài tuổi thọ vận hành của chúng.
- Cấu hình đóng rắn tối ưu: Đạt được tốc độ đóng rắn nhanh ở 120°C (3-4 giờ) hoặc đóng rắn siêu tốc ở 160°C (0,5-1,5 giờ). Tính linh hoạt này cho phép các nhà sản xuất cân bằng hiệu quả giữa việc tiết kiệm năng lượng và tăng năng suất sản xuất.
- Khả năng tương thích rộng với dây điện từ: Công thức của nó tương thích với nhiều loại lớp phủ dây điện từ khác nhau. Điều này bao gồm Polyester Amide-Imide và Polyvinyl Formal-Polyamide, đảm bảo khả năng ứng dụng rộng rãi.
Các ứng dụng công nghiệp điển hình
Sản phẩm này được thiết kế cho các ứng dụng sau:
- Tẩm cách điện cho Stator và Rotor tốc độ thấp đến trung bình
- Cách điện và bảo vệ cho máy biến áp và cuộn dây điện
- Đúc bọc cuộn dây và máy phát điện để tăng cường độ bền
| 属性 | 数值 |
| 密度 (25°C) | 0.845-0.945 g/ml |
| 外观 | 透明琥珀色液体 |
| 粘度 (25°C) | 180-340 cps |
| 固体含量 (1.5g, 45分钟, 150°C) | 39.0-45.0% |
| 铜带上的固化时间 (110°C) | 30 分钟 |
| 漆膜厚度, D.F.T. | 35-50 µm |
| 对铜的腐蚀作用 | 无 |
| 介电强度 (25µm干膜, 25°C) | > 120 kV/mm |
| 介电强度 (25µm干膜, 25°C, 浸水24小时后) | > 120 kV/mm |
| 耐热等级 (UL 1446) | 180°C (H) |



