MXBON 21441 Keo Cyanoacrylate Quang Hóa 1K Trong Suốt, Vàng là loại keo cyanoacrylate độ nhớt thấp đóng rắn bằng ánh sáng. Công thức tiên tiến này được thiết kế cho các ứng dụng kết dính đòi hỏi tốc độ định hình cực nhanh, đóng rắn gờ keo (fillet cure) hoặc đóng rắn bề mặt. Tính năng đóng rắn độc đáo bằng tia UV và ánh sáng nhìn thấy giúp đẩy nhanh quá trình đóng rắn ở các khu vực bề mặt tiếp xúc. Điều này làm cho sản phẩm trở thành lựa chọn vượt trội cho các quy trình lắp ráp công nghiệp tốc độ cao, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy trong các môi trường sản xuất khắt khe.
Thông tin chung về MXBON 21441 Keo Cyanoacrylate
Keo Cyanoacrylate MXBON 21441 sử dụng nền hóa học ethyl cyanoacrylate kết hợp với chất khơi mào quang (photoinitiator). Hệ keo 1 thành phần bền vững này không cần pha trộn, giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình thi công. Keo ở dạng chất lỏng trong suốt, màu vàng khi chưa đóng rắn. Cơ chế đóng rắn chính dựa vào việc chiếu tia cực tím (UV). Ngoài ra, độ ẩm môi trường cung cấp cơ chế đóng rắn phụ quan trọng. Khả năng đóng rắn kép này đảm bảo liên kết toàn diện và tăng cường độ tin cậy trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Keo Cyanoacrylate MXBON 21441 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng chính xác, có kiểm soát, nơi tốc độ và độ bền liên kết là yếu tố quyết định.
Đặc tính nổi bật của MXBON 21441
- Đóng rắn ánh sáng nhanh chóng: Đạt bề mặt khô hoàn toàn (không dính tay) trong dưới 10 giây khi chiếu ánh sáng UV/Vis. Điều này giúp rút ngắn đáng kể chu kỳ sản xuất.
- Độ nhớt thấp: Đảm bảo khả năng chảy tràn và thẩm thấu tuyệt vời vào các khe hở liên kết cực hẹp, tối ưu hóa sự phân bố keo và độ dày lớp keo.
- Hệ keo 1 thành phần: Loại bỏ nhu cầu trộn trước, tối ưu hóa quy trình thi công, giảm thiểu sai sót và lãng phí vật liệu.
- Cơ chế đóng rắn kép: Tận dụng cả ánh sáng UV/Vis và độ ẩm môi trường để tạo liên kết mạnh mẽ, đáng tin cậy, ngay cả ở những vị trí bị khuất ánh sáng.
- Khả năng bám dính đa dạng bề mặt: Kết dính hiệu quả với nhiều loại vật liệu như ABS, Acrylic, PC và PVC, mang lại tính ứng dụng rộng rãi.
Ứng dụng công nghiệp điển hình của MXBON 21441
Công thức này được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng sau:
- Lắp ráp tốc độ cao yêu cầu định hình nhanh và thao tác di chuyển linh kiện ngay lập tức.
- Các ứng dụng kết dính cần đóng rắn gờ keo nhanh để đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cấu trúc.
- Đóng rắn bề mặt để tăng cường độ hoàn thiện, bảo vệ và cải thiện cảm giác bề mặt trên các chi tiết.
- Kết dính chính xác trong sản xuất điện tử, bao gồm cả việc gắn các linh kiện nhỏ.
- Lắp ráp hàng tiêu dùng nơi yêu cầu xử lý nhanh và độ bền liên kết cao.
| 参数项目 | 数值 / 特性 |
|---|---|
| 技术类型 (Technology) | 氰基丙烯酸酯 / 紫外光 / 可见光 |
| 化学成分 (Chemistry) | 氰基丙烯酸乙酯(含光引发剂) |
| 外观(未固化) | 透明黄色液体 |
| 组分 (Components) | 单组分 – 无需混合 |
| 粘度 @ 25 ℃ | 8 – 20 mPa·s |
| 比重 @ 25 ℃ | 1.13 g/cm³ |
| 主固化方式 (Primary Cure) | 紫外线 (UV) 照射 |
| 副固化方式 (Secondary Cure) | 环境湿度固化 |
| 消粘时间(UV/可见光) | < 10 秒 |
| 定位时间 (ABS 基材) | 15 秒 |
| 拉伸剪切强度 (ABS, 10秒 UV/Vis 固化) | 8.5 N/mm² |
| 最佳储存温度 | 2 ºC 至 8 ºC |
| 保质期 | 12 个月 |


