Lớp phủ sấy UV 1K Momentive SilFORT UVHC3000K là lớp phủ sấy khô bằng tia UV tiên tiến. Sản phẩm mang lại khả năng bảo vệ tối ưu chống thời tiết, hóa chất và mài mòn cho các linh kiện polycarbonate quan trọng. Lớp sơn bóng một thành phần cao cấp này được thiết kế đặc biệt cho các bề mặt nhạy cảm với hóa chất, đảm bảo tính tương thích rộng rãi và hiệu suất vượt trội.
Thông tin chung về Lớp phủ Momentive SilFORT UVHC3000K
Keo sấy UV Momentive UVHC3000K có dạng chất lỏng trong suốt, hơi ngả vàng. Công thức một thành phần này sử dụng dung môi glycol-ether dịu nhẹ, giúp sản phẩm cực kỳ phù hợp cho các bề mặt nhựa nhạy cảm như Polycarbonate, PMMA và SAN. Lớp phủ đóng rắn nhanh chóng dưới bức xạ UV, tạo thành một lớp bảo vệ có độ bền cao, giúp cải thiện đáng kể tuổi thọ và hiệu suất của các chi tiết được phủ.
Keo sấy UV Momentive UVHC3000K được cung cấp với hàm lượng chất không bay hơi 45%. Người dùng có thể pha loãng bằng 1-methoxy-2-propanol hoặc 2-propanol, cho phép áp dụng nhiều phương pháp phủ khác nhau như nhúng, phun, lăn hoặc phủ dòng (flow coating). Bước gia nhiệt sơ bộ quan trọng giúp đảm bảo dung môi bay hơi hoàn toàn và thúc đẩy độ bám dính tối ưu trước khi tiến hành quá trình sấy UV cuối cùng. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng này giúp loại bỏ các khuyết tật trên bề mặt như vết da cam, mang lại bề mặt hoàn thiện láng mịn.
Đặc tính nổi bật của Lớp phủ Momentive UVHC3000K
- Độ trong suốt vượt trội: Bảo vệ các chi tiết quang học chất lượng cao, chẳng hạn như đèn pha xe, mà không làm giảm độ rõ nét. Đồng thời mang lại đặc tính dễ vệ sinh.
- Độ bám dính mạnh mẽ trên nhiều bề mặt nhựa: Đảm bảo kết dính và bảo vệ tin cậy trên các vật liệu bao gồm Polycarbonate, PMMA và SAN.
- Kháng hóa chất cao: Chịu được sự tác động từ các yếu tố môi trường khắc nghiệt, chất lỏng ô tô phổ biến và các chất tẩy rửa.
- Khả năng chống chịu thời tiết vượt trội: Duy trì hiệu suất lâu dài và tính thẩm mỹ nguyên vẹn trong điều kiện ngoài trời khắc nghiệt, chống suy thoái do tia UV.
- Phản ứng sấy UV nhanh chóng: Đạt được khả năng sấy khô nhanh và hiệu quả dưới ánh sáng UV, giúp đẩy nhanh chu kỳ sản xuất.
- Công thức đơn dung môi: Đơn giản hóa quá trình xử lý, lưu trữ và thi công, giảm thiểu sự phức tạp.
- Thiết kế thân thiện với môi trường: Thúc đẩy việc tái chế dễ dàng, hỗ trợ các thực hành sản xuất bền vững.
- Phương pháp thi công linh hoạt: Tương thích với các phương pháp phun, nhúng, lăn và phủ dòng, dễ dàng tích hợp vào các dây chuyền sản xuất hiện có.
Ứng dụng công nghiệp điển hình
Công thức này được thiết kế cho các ứng dụng sau:
- Tăng cường bảo vệ và giữ gìn tính thẩm mỹ cho Đèn pha xe ô tô.
- Làm cứng bề mặt và duy trì độ rõ nét cho các chi tiết quang học chất lượng cao.
- Các ứng dụng yêu cầu khả năng chống trầy xước, mài mòn và kháng hóa chất vượt trội trên nhiều bề mặt nhựa khác nhau.
| Thành phần / Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Trạng thái vật lý | Dạng lỏng |
| Ngoại quan | Trong suốt, hơi ngả vàng |
| Hàm lượng chất rắn (Solids content) | 45 % |
| Độ粘度 động (Dynamic viscosity @ 25°C) | 9 mPa·s |
| Kháng mài mòn (Abrasion resistance) | Δ độ mờ % < 10 |
| Độ bám dính sau khi ngâm nước (Water soak adhesion) | Gt 0 |
| Tỷ trọng (Density) | 1.025 g/cm³ |
| ΔE sau 2000 giờ | 0.3 |
| Chỉ số vàng hóa theo ASTM E313 sau 2000 giờ | < 0.5 |
| Δ Độ mờ theo ASTM D1003 sau 2000 giờ | 0.6 % |
| Thang màu xám theo ISO 105A02 sau 2000 giờ | > 4 |

