Lớp phủ sấy UV Momentive SilFORT UVHC7000 là lớp phủ sấy UV biến tính bằng silica. Công thức tiên tiến này mang lại sự bảo vệ tối ưu cho nhiều loại nền nhựa khác nhau. Sản phẩm cung cấp khả năng chống trầy xước nhẹ và kháng hóa chất vượt trội, đồng thời sở hữu đặc tính chống bám bẩn giúp nâng cao độ bền. Sản phẩm được thiết kế chủ yếu cho các ứng dụng nội thất.
Thông tin chung về Lớp phủ Momentive SilFORT UVHC7000
Chất phủ bám dính sấy UV Momentive SilFORT UVHC7000 được cung cấp dưới dạng sơn phủ một thành phần. Sản phẩm sử dụng hệ dung môi glycol-ether dịu nhẹ, giúp thích hợp cao với các nền nhựa nhạy cảm với hóa chất, bao gồm các loại phổ biến như Polycarbonate Lexan® và Makrolon®, PMMA, ABS và SAN. Lớp phủ duy trì độ trong suốt cao, rất quan trọng đối với các ứng dụng quang học.
Công thức phủ tiên tiến này thể hiện khả năng phản ứng đóng rắn cao khi chiếu bức xạ UV. Quá trình đóng rắn nhanh chóng này đảm bảo chu kỳ sản xuất hiệu quả, tạo ra một lớp bảo vệ bền bỉ với khả năng chống mài mòn tuyệt vời. Ngoài ra, lớp phủ sau khi đóng rắn có đặc tính dễ lau chùi, giúp đơn giản hóa việc bảo trì. Công thức đơn dung môi của sản phẩm cũng hỗ trợ quá trình tái chế dễ dàng hơn.
Các tính năng chính của lớp phủ SilFORT UVHC7000
- Độ trong suốt cao: Đảm bảo độ trong suốt quang học vượt trội, hoàn hảo cho các bộ phận quang học chất lượng cao đòi hỏi sự toàn vẹn về mặt thị giác.
- Độ bám dính đa nền nhựa: Liên kết hiệu quả với nhiều loại vật liệu nhựa khác nhau. Sự linh hoạt này giúp đơn giản hóa việc lựa chọn vật liệu và quy trình ứng dụng trên nhiều dòng sản phẩm.
- Kháng hóa chất cao: Bảo vệ bề mặt được phủ khỏi sự ăn mòn do các loại hóa chất gây ra, kéo dài tuổi thọ của linh kiện trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Tính năng dễ vệ sinh: Giảm thiểu sự bám dính của bụi bẩn và vết bẩn, giúp giảm đáng kể công sức vệ sinh và duy trì tính thẩm mỹ theo thời gian.
- Phản ứng đóng rắn cao: Đạt được khả năng đóng rắn nhanh và hoàn toàn dưới ánh sáng UV, giúp tăng tốc năng suất chế tạo và nâng cao hiệu suất sản xuất tổng thể.
- Khả năng chống mài mòn tuyệt vời: Mang lại sự bảo vệ vượt trội chống trầy xước và mài mòn, đảm bảo độ bền lâu dài và vẻ ngoài của các linh kiện nhựa.
Ứng dụng công nghiệp điển hình
Công thức này được thiết kế cho các ứng dụng sau:
- Bảo vệ các linh kiện quang học chất lượng cao, duy trì độ trong suốt và hiệu suất làm việc.
- Tăng cường khả năng chống trầy xước nhẹ và kháng hóa chất trên các bộ phận nhựa nội thất, chẳng hạn như nội thất ô tô hoặc thiết bị điện tử tiêu dùng.
- Cung cấp đặc tính chống bám bẩn cho các bề mặt yêu cầu bảo trì tối thiểu và duy trì độ sạch lâu dài.
- Phủ bảo vệ các nền nhựa nhạy cảm với hóa chất để kéo dài tuổi thọ vận hành của chúng.
| 属性 (Property) | 数值 (Value) |
|---|---|
| 物理形态 (Physical Form) | 液体 (Liquid) |
| 外观 (Appearance) | 琥珀色 (Amber) |
| 固含量 (Solids Content) | 32.0 ± 2.3 % |
| 动力粘度 (Dynamic Viscosity) | 5.0 ± 0.7 mPa•s |
| 耐磨损性 (Abrasion Resistance) | 4.8 ± 0.9 Δ 雾度 (%) |
| 水浸附着力 (Water Soak Adhesion) | 4-5 |
| 水接触角 (Contact Angle – water) | > 80° |
| 密度 (Density) | 0.985 ± 0.022 g/cm³ |

