Giới thiệu chung về Keo Permabond ES568
Keo Epoxy Một Thành Phần Chịu Nhiệt Cao Permabond ES568 là dòng keo epoxy một thành phần, đóng rắn bằng nhiệt, được thiết kế chuyên dụng để tạo liên kết vượt trội trên đa dạng các loại vật liệu như kim loại, gốm và vật liệu composite. Với đặc tính là loại keo đa năng có độ bền cao, Permabond ES568 được công thức hóa đặc biệt để chịu được các môi trường ứng suất lớn, mang lại khả năng chống va đập và chống rung lắc tuyệt vời, đảm bảo hiệu suất bền bỉ cho các ứng dụng công nghiệp khắt khe.
Đặc điểm Keo Permabond ES568
- Tốc độ đóng rắn nhanh: Được tối ưu hóa để tăng năng suất sản xuất cho doanh nghiệp.
- Khả năng chống rung tuyệt vời: Duy trì sự toàn vẹn về cấu trúc trong các ứng dụng động.
- Dễ dàng sử dụng: Công thức một thành phần, không cần pha trộn, giúp tiết kiệm thời gian và giảm sai sót.
- Hiệu suất cao: Độ bền cắt và độ bền bóc tách vượt trội.
- Chịu nhiệt tốt: Duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
- Kháng hóa chất tốt: Độ bền đáng tin cậy khi tiếp xúc với nhiều loại hóa chất khác nhau.
Ứng dụng tiêu biểu
- Kết dính các bề mặt kim loại khác nhau.
- Gắn kết các vật liệu gốm và composite.
- Lắp ráp công nghiệp đòi hỏi khả năng giảm chấn và chống va đập cao.
- Tương thích với các quy trình gia nhiệt nhanh như sấy sơn và hàn sóng (wave soldering).
Giới thiệu về Prostech
Prostech cung cấp các giải pháp vật liệu chuyên biệt (keo, băng keo, vật liệu tản nhiệt, và vật liệu cách điện,...) và thiết bị tự động hóa cho các ngành công nghiệp. Chúng tôi hiện là nhà phân phối chính thức của các nhà sản xuất vật liệu và thiết bị công nghiệp hàng đầu thế giới.
Với nhiều năm kinh nghiệm và thành công trong các dự án, chúng tôi tự tin mang đến giải pháp vật liệu toàn diện. Những giải pháp này nhằm giải quyết các vấn đề mà các nhà sản xuất thường gặp phải. Bạn có thể tham khảo danh mục sản phẩm của chúng tôi tại đây.
Với mong muốn cung cấp giải pháp toàn diện cho khách hàng, đội ngũ của Prostech luôn sẵn sàng:
- Cung cấp báo giá, mẫu, TDS/MSDS và tư vấn kỹ thuật
- Kiểm tra chất lượng mẫu và xác minh tính tương thích sản phẩm tại phòng thí nghiệm của chúng tôi
- Tùy chỉnh công thức vật liệu cho các ứng dụng đặc biệt
- Tùy chỉnh kích thước, số lượng và bao bì sản phẩm theo nhu cầu của khách hàng
- Tư vấn chuyên môn về thiết bị và quy trình tự động hóa
- Đào tạo kỹ thuật và hỗ trợ tại chỗ để đảm bảo sử dụng sản phẩm hiệu quả
Chúng tôi hỗ trợ vận chuyển hàng hóa toàn cầu, bao gồm cả “hàng hóa nguy hiểm,” và tuân thủ các quy định pháp luật. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận báo giá và hỗ trợ kỹ thuật theo yêu cầu của bạn.
| Đặc tính | Giá trị |
|---|---|
| Thành phần hóa học | Nhựa Epoxy |
| Ngoại quan | Màu ngà (Ivory) |
| Độ nhớt @ 25°C | 40,000-65,000 mPa.s (cP) @ 20rpm; 45,000-75,000 mPa.s (cP) @ 2rpm |
| Tỷ trọng | 1.1 |
| Cường độ cắt (Thép) | 20-25 N/mm² (2900-3600 psi) |
| Cường độ cắt (Ferrite) | >14 N/mm² (>2000 psi) |
| Cường độ kéo | 29-35 N/mm² (4200-5000 psi) |
| Độ cứng | >75 Shore D |
| Độ bền va đập | 25-35 KJ/m² |
| Khe hở tối đa | 0.5 mm (0.02 in) |



