HumiSeal® 1A34 là một lớp phủ bảo vệ (conformal coating) polyurethane hiệu suất cao (high-performance polyurethane), được thiết kế để cung cấp sự bảo vệ vượt trội cho các cụm mạch in (printed circuit board assemblies – PCBAs). Với thời gian đóng rắn nhanh (fast curing time) và dễ dàng áp dụng (ease of application), HumiSeal® 1A34 là giải pháp được tin cậy trong ngành công nghiệp điện tử. Đây là lớp phủ đơn thành phần (single-component coating), tương thích với dung môi Thinner 521/521 EU và tuân thủ các tiêu chuẩn toàn cầu, đảm bảo độ tin cậy và an toàn.
Đặc điểm nổi bật
- Hóa học urethane (Urethane Chemistry): Đem lại hiệu suất mạnh mẽ và bền bỉ.
- Khả năng kháng hóa chất (Chemical Resistance): Bảo vệ PCB khỏi hóa chất mạnh và các yếu tố môi trường.
- Giải pháp đơn thành phần (Single-Component Solution): Đơn giản hóa quá trình ứng dụng, không cần pha trộn hoặc chuẩn bị.
- Đóng rắn nhanh (Fast Curing): Đẩy nhanh quá trình phủ, tăng hiệu quả sản xuất.
- Phát quang UV (UV Fluorescence): Hỗ trợ kiểm tra nhanh chóng và chính xác dưới ánh sáng UV.
- Tương thích với Thinner 521/521 EU (Thinner 521/521 EU Compatible): Tăng tính linh hoạt và dễ dàng trong ứng dụng.
- Đạt chuẩn MIL-I-46058C (MIL-I-46058C Qualified): Đáp ứng các tiêu chuẩn lớp phủ quân đội.
- Tuân thủ IPC-CC-830 (IPC-CC-830 Compliant): Phù hợp với các tiêu chuẩn chất lượng ngành công nghiệp.
- Tuân thủ chỉ thị RoHS 2015/863/EU (RoHS Directive 2015/863/EU Compliance): Thể hiện trách nhiệm với môi trường.
Tại sao nên chọn HumiSeal® 1A34?
HumiSeal® 1A34 được thiết kế để cung cấp khả năng bảo vệ vượt trội trước độ ẩm và các yếu tố môi trường, làm cho sản phẩm trở nên lý tưởng để bảo vệ PCB trong các ứng dụng khắt khe. Sự tuân thủ với các tiêu chuẩn MIL-I-46058C, IPC-CC-830 và RoHS Directive 2002/95/EC khẳng định độ tin cậy và hiệu suất dẫn đầu trong ngành công nghiệp. Lợi ích bổ sung của tính năng phát quang UV giúp tối ưu hóa quy trình kiểm tra, trong khi khả năng tương thích với Thinner 521/521 EU giúp sản phẩm linh hoạt và dễ sử dụng.
Bảo vệ PCB của bạn với HumiSeal® 1A34—lựa chọn đáng tin cậy về độ bền, tuân thủ và hiệu quả trong các giải pháp lớp phủ bảo vệ.
Giới thiệu về Prostech
Prostech cung cấp các giải pháp vật liệu chuyên biệt (keo, băng keo, vật liệu tản nhiệt, và vật liệu cách điện,...) và thiết bị tự động hóa cho các ngành công nghiệp. Chúng tôi hiện là nhà phân phối chính thức của các nhà sản xuất vật liệu và thiết bị công nghiệp hàng đầu thế giới.
Với nhiều năm kinh nghiệm và thành công trong các dự án, chúng tôi tự tin mang đến giải pháp vật liệu toàn diện. Những giải pháp này nhằm giải quyết các vấn đề mà các nhà sản xuất thường gặp phải. Bạn có thể tham khảo danh mục sản phẩm của chúng tôi tại đây.
Với mong muốn cung cấp giải pháp toàn diện cho khách hàng, đội ngũ của Prostech luôn sẵn sàng:
- Cung cấp báo giá, mẫu, TDS/MSDS và tư vấn kỹ thuật
- Kiểm tra chất lượng mẫu và xác minh tính tương thích sản phẩm tại phòng thí nghiệm của chúng tôi
- Tùy chỉnh công thức vật liệu cho các ứng dụng đặc biệt
- Tùy chỉnh kích thước, số lượng và bao bì sản phẩm theo nhu cầu của khách hàng
- Tư vấn chuyên môn về thiết bị và quy trình tự động hóa
- Đào tạo kỹ thuật và hỗ trợ tại chỗ để đảm bảo sử dụng sản phẩm hiệu quả
Chúng tôi hỗ trợ vận chuyển hàng hóa toàn cầu, bao gồm cả “hàng hóa nguy hiểm,” và tuân thủ các quy định pháp luật. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận báo giá và hỗ trợ kỹ thuật theo yêu cầu của bạn.
| Thuộc tính | Giá trị |
| Tỉ trọng (ASTM D1475) | 0,95 ± 0,02 g/cm³ |
| Hàm lượng chất rắn (% theo trọng lượng, Fed-Std-141, Phương pháp 4044) | 39 ± 2% |
| Độ nhớt (Fed-Std-141, Phương pháp 4287) | 125 ± 75 centipoise |
| Hàm lượng VOC | 576 gram/lít |
| Độ dày lớp phủ khuyến nghị | 25 – 75 micron |
| Thời gian khô để xử lý (Fed-Std-141, Phương pháp 4061) | 120 ± 30 phút |
| Điều kiện đóng rắn khuyến nghị | – 24 giờ ở nhiệt độ phòng (RT) |
| – 4 giờ ở 76°C | |
| Thời gian để đạt tính chất tối ưu | 7 ngày |
| Dung môi pha loãng khuyến nghị (nhúng, quét, phun) | HumiSeal® Thinner 521, 521EU |
| Dung dịch tẩy rửa khuyến nghị | HumiSeal® Stripper 1072 |
| Thời hạn sử dụng ở nhiệt độ phòng (DOM) | 6 tháng |
| Khả năng chịu sốc nhiệt (MIL-I-46058C) | -65°C đến 125°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt (TMA) | 260 ppm/°C |
| Nhiệt độ chuyển thủy tinh (DSC) | 18°C |
| Mô đun đàn hồi (DMA) | 51,3 MPa |
| Độ cháy (MIL-I-46058C) | Tự dập cháy |
| Điện áp chịu được (MIL-I-46058C) | >1500 volts |
| Hằng số điện môi (1MHz, 25°C, ASTM D150-98) | 3,5 |
| Hệ số tiêu hao điện môi (1MHz, 25°C, ASTM D150-98) | 0,028 |
| Điện trở cách điện (MIL-I-46058C) | 1,7 x 10¹⁴ ohms (170TΩ) |
| Điện trở cách điện trong điều kiện ẩm (MIL-I-46058C) | 6,3 x 10¹⁰ ohms (63GΩ) |
| Khả năng kháng nấm mốc (ASTM G21) | Đạt yêu cầu (Passes) |



