Vật liệu Polyurethane H.B. Fuller 4006 là vật liệu polyurethane hai thành phần, chậm cháy, có tỷ trọng thấp. Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho quy trình đổ keo (potting) và bọc kín (encapsulation) các cell pin bên trong các mô-đun pin xe điện (EV). Công thức này giúp tăng cường độ an toàn và bảo vệ chống lại sự lan truyền nhiệt (thermal propagation), đồng thời tăng đáng kể mật độ công suất trong các mô-đun.
Thông tin chung về vật liệu polyurethane H.B. Fuller 4006
Vật liệu Polyurethane H.B. Fuller 4006 hoạt động như một chất bọc kín bảo vệ. Vật liệu polyurethane 4006 là một hệ thống hai thành phần, đóng rắn hiệu quả ở nhiệt độ phòng. Ngoại quan ban đầu là chất lỏng có độ nhớt thấp, màu hổ phách nhạt, cho phép dòng chảy dễ dàng và tự san phẳng bên trong vỏ bọc. Sau đó, vật liệu sẽ trương nở tạo bọt, mở rộng gấp năm lần thể tích ban đầu. Tiếp theo, bọt sẽ liên kết chéo và đóng rắn, tạo ra một cấu trúc bọt bán cấu trúc, liên kết đan xen, bọc kín hiệu quả tất cả các linh kiện bên trong. Khi xảy ra sự cố nhiệt, lớp bọt sẽ hấp thụ, cô lập và cách nhiệt các cell pin, giúp giảm thiểu sự lan truyền nhiệt một cách hiệu quả.
Đặc điểm
Giảm thiểu lan truyền nhiệt: Lớp bọt chủ động hấp thụ và cách nhiệt, ngăn chặn sự lan tỏa của nhiệt độ.
Trọng lượng siêu nhẹ: Giảm thiểu tối đa ảnh hưởng trọng lượng lên mô-đun pin, tối ưu hóa tổng khối lượng của xe.
Độ nhớt thấp & Tự san phẳng: Đảm bảo quá trình bơm tra keo dễ dàng và che phủ hoàn toàn các kết cấu hình học phức tạp.
Kháng rung động và va đập tuyệt vời: Cung cấp sự hỗ trợ bán cấu trúc, hấp thụ các tác động từ môi trường bên ngoài.
Đặc tính cách điện và cách nhiệt vượt trội: Vật liệu mang lại khả năng cô lập nhiệt và cách điện ưu việt.
Không thoát khí Hydro: Đảm bảo quy trình đóng rắn an toàn hơn mà không giải phóng các khí độc hại hoặc dễ cháy.
Đạt chứng nhận UL94 V0: Khẳng định tiêu chuẩn chống cháy cao cho các ứng dụng nghiêm ngặt.
Tỷ lệ trương nở lên đến 5 lần: Giúp lấp đầy các khoảng trống một cách hiệu quả với lượng vật liệu sử dụng tối thiểu.
Hiệu quả kinh tế – Tiết kiệm lượng dùng: Tỷ lệ trương nở cao giúp giảm lượng tiêu thụ vật liệu, hạ thấp chi phí.
Khả năng gia công nhanh chóng: Cho phép ứng dụng và đóng rắn nhanh, tối ưu hóa chu kỳ sản xuất.
Các ứng dụng công nghiệp điển hình
Công thức này được kỹ thuật hóa cho các ứng dụng sau:
Đổ keo (Potting) các cell pin xe điện (EV)
Bọc kín (Encapsulation) các mô-đun pin xe điện (EV)
Quản lý nhiệt trong hệ thống xe điện
| Thuộc tính | Giá trị |
| Màu sắc (Sau phối trộn) | Hổ phách nhạt (Lt. Amber) |
| Thời gian thao tác ở 25°C | 120 giây |
| Thời gian bắt đầu nở (Cream time) ở 25°C | 180 – 240 giây |
| Thời gian khô bề mặt (Tack Free) ở 25°C | ~ 60 phút |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -60 – 120 °C |
| Độ cứng sau 24 / 48 giờ | 20 – 30 / 35 – 45 Shore A |
| Tỷ trọng bọt – Nở tự do | 0.16 – 0.19 g/cm³ (10 – 12 pcf) |
| Độ dẫn nhiệt | 0.05 W/m-K |
| Độ bền điện môi | 3.0 kV/mm |
| Hằng số điện môi ở 1MHz | 1.40 |
| Hệ số hao tán ở 1MHz | 0.029 |
| Điện trở suất thể tích | 5.1 x 10¹¹ ohm-cm |
| Điện trở suất bề mặt | 7.7 x 10¹² ohm |



