LOCTITE® 660 được thiết kế để liên kết các bộ phận hình trụ, đặc biệt khi khe hở liên kết có thể lên tới 0,50 mm (0,02 in.). Sản phẩm đóng rắn khi bị giới hạn trong không khí giữa các bề mặt kim loại khít và ngăn chặn sự lỏng lẻo và rò rỉ do sốc và rung động. Sản phẩm này có đặc tính đóng rắn khe hở xuất sắc. Các ứng dụng điển hình bao gồm khôi phục độ khít chính xác trên các trục mòn, vòng bi quay và các rãnh khóa bị hỏng.
ĐẶC ĐIỂM VÀ LỢI ÍCH
Được sử dụng để sửa chữa các bộ phận đồng trục mòn mà không cần gia công lại.
Ngăn chặn sự lỏng lẻo: Nó lấp đầy tất cả các khe hở giữa các thành phần hình trụ và đóng rắn thành nhựa nhiệt rắn cứng. Điều này giúp liên kết chắc chắn và ngăn chặn sự lỏng lẻo và rò rỉ do sốc và rung động.
ỨNG DỤNG
Giữ chặt
PRODUCT CHARACTERISTICS
Technology
Acrylic
Chemical Type
Urethane methacrylate
Appearance (uncured)
Metallic Grey PasteLMS
Fluorescence
No
Components
One component – requires no mixing
Viscosity
High
Cure
Anaerobic
Secondary Cure
Activator
Application
Retaining
Strength
High
TYPICAL PROPERTIES OF UNCURED MATERIAL
Specific Gravity @ 25 °C
1.13
Flash Point – See SDS
Viscosity, Brookfield – HBT, 25 °C, mPa·s (cP)
Spindle TB, speed 0.50 rpm, Helipath 1,000,000 to 2,000,000LMS
Spindle TB, speed 5.00 rpm, Helipath 150,000 to 350,000LMS
Viscosity, Cone & Plate, 25 °C, mPa·s (cP)
Shear rate 129 s -1
400 to 600
TYPICAL PROPERTIES OF CURED MATERIAL
Physical Properties:
Coefficient of Thermal Expansion, ASTM D 696,K^-1
80×10^-6
Coefficient of Thermal Conductivity, ASTM C 177, W/(m·K)