- Các loại keo dán vải
- Keo dán vải ép nhiệt – Công nghệ No-Sew
- Tiêu chí lựa chọn keo dán vải phù hợp
- Keo dán vải loại nào tốt?
- Câu hỏi thường gặp về keo dán vải công nghiệp
- Dán vải bằng keo gì trong sản xuất công nghiệp?
- Keo dán vải ép nhiệt là gì và hoạt động như thế nào?
- Keo dán vải công nghiệp cần đạt tiêu chuẩn gì?
- Sự khác nhau giữa keo PUR và keo PU dán vải là gì?
- Keo dán vải chuyên dụng nào phù hợp với vải chống thấm nước DWR?
- Keo dán vải với nhựa (film TPU, PU, PTFE) nên dùng loại nào?

Trong sản xuất dệt may hiện đại, keo dán vải đã trở thành giải pháp kết nối chủ đạo thay thế hoặc bổ trợ đường chỉ may truyền thống. Công nghệ No-Sew (may không chỉ) và laminate đa lớp giúp nhà sản xuất tối ưu thẩm mỹ sản phẩm, giảm độ dày đường ghép, đồng thời tăng tốc độ sản xuất và kiểm soát chất lượng chính xác hơn.
Tuy nhiên, mỗi loại keo có cơ chế đóng rắn, dải nhiệt độ ứng dụng và khả năng tương thích với substrate hoàn toàn khác nhau. Chọn sai keo dẫn đến liên kết yếu, bong tróc sau giặt, hoặc làm giảm tính năng của vải chức năng. Bài viết này cung cấp hướng dẫn kỹ thuật chuyên sâu để kỹ sư và bộ phận thu mua có thể xác định đúng loại keo dán phù hợp với từng ứng dụng cụ thể trong ngành dệt may.
- Các loại keo dán vải công nghiệp
- Keo dán vải ép nhiệt – Công nghệ No-Sew
- Tiêu chí lựa chọn keo dán vải phù hợp
- Keo dán vải công nghiệp H.B. Fuller tại Prostech
- Câu hỏi thường gặp
Các loại keo dán vải

1. Keo PUR (Hot Melt PUR)
Keo PUR (Polyurethane Reactive Hot Melt) là keo nóng chảy phản ứng: được gia nhiệt để chuyển sang trạng thái lỏng, phủ lên bề mặt vải, rồi đóng rắn vĩnh viễn thông qua phản ứng hóa học với độ ẩm trong không khí hoặc từ substrate. Sau khi đóng rắn hoàn toàn, liên kết không thể tái nhiệt chảy – tạo ra mối dán bền, mềm dẻo và đàn hồi.
Đặc điểm của keo PUR dán vải
- Không chứa dung môi (100% solids) – an toàn, không phát thải VOC trong quá trình sản xuất
- Mềm mại và có độ bám dính tốt trên nhiều loại vải, bao gồm vải có xử lý chống nước (DWR)
- Liên kết mềm dẻo và đàn hồi sau khi đóng rắn – phù hợp vải co giãn, đồ lót, đồ thể thao
- Nhiệt độ ứng dụng thấp (80–100°C tùy sản phẩm)
- Hiệu suất thoáng khí tốt – phù hợp vải chức năng breathable
- Tốc độ xử lý cao, phù hợp dây chuyền sản xuất liên tục
Ứng dụng của keo PUR dán vải
Keo PUR Hot Melt được sử dụng rộng rãi trong các quy trình sản xuất yêu cầu độ bám dính mạnh mẽ và tốc độ xử lý cao:
- Cán vải đa lớp (2-layer, 3-layer laminate)
- Dán vải không dệt (nonwoven), vải may mặc
- May không sử dụng chỉ (No-Sew / Sew-Free) – đồ lót, đồ bơi, đồ thể thao
- Ghép màng thở (breathable membrane) cho vải chức năng
- Các sản phẩm y tế, ô tô, đồ dùng một lần

2. Keo PVA (Polyvinyl Acetate) dán vải
Keo PVA là loại keo phân tán gốc nước (water-based dispersion) làm từ nhựa polyvinyl acetate, đóng rắn bằng cách bay hơi nước. Đây là giải pháp kết dính an toàn và tiện lợi cho các ứng dụng dệt may không yêu cầu chịu giặt nhiều chu kỳ.
Đặc điểm của keo PVA dán vải
- Gốc nước – không độc hại, dễ làm sạch dụng cụ, an toàn cho người thao tác
- Độ bám dính tốt trên sợi tổng hợp và vải không dệt
- Trong suốt sau khi khô
- Chi phí thấp, dễ triển khai trong quy trình sản xuất đơn giản
Ứng dụng của keo PVA dán vải
Keo PVA là lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm không dệt và ứng dụng không yêu cầu độ bền giặt cao:
- Dán sản phẩm không dệt (nonwoven) từ sợi tổng hợp: túi vải, khẩu trang y tế, khăn ướt công nghiệp
- Các sản phẩm may mặc hoàn thiện, đồ trang trí nội thất
- Dán các chi tiết trang trí trên vải
- Sửa chữa quần áo ở công đoạn hoàn thiện
Lưu ý: Keo PVA có độ bền liên kết sau giặt thấp hơn đáng kể so với PUR – không phù hợp với sản phẩm may mặc cần giặt thường xuyên hoặc vải co giãn.

3. Keo Polyurethane (PU) dán vải
Keo PU (Polyurethane) dạng lỏng là hệ keo một thành phần (1K – đóng rắn bằng độ ẩm) hoặc hai thành phần (2K – đóng rắn bằng phản ứng isocyanate với polyol). Sau khi đóng rắn, tạo màng keo linh hoạt với độ bền cơ học và hóa học cao.
Đặc điểm của keo PU dán vải
- Độ bền cơ học và hóa học cao
- Khả năng chống thấm nước và chịu điều kiện thời tiết khắc nghiệt
- Độ bám dính mạnh và linh hoạt trên nhiều loại vải kỹ thuật
- Độ linh hoạt cao – phù hợp vật liệu chịu biến dạng lặp lại
Ứng dụng của keo PU dán vải
Keo PU dạng lỏng được ưa chuộng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và khả năng chịu điều kiện môi trường khắc nghiệt lâu dài:
- Vải kỹ thuật ngoài trời, vải chống thấm nước
- Sản phẩm ngoài trời như lều cắm trại, bạt, mái che, đồ bảo hộ lao động

4. Keo Silicone dán vải
Keo Silicone là hợp chất polydimethylsiloxane (PDMS) đóng rắn theo cơ chế condensation hoặc addition, tạo màng keo đàn hồi với dải nhiệt độ làm việc cực rộng (từ -60°C đến +200°C và hơn). Đây không phải lựa chọn chính cho laminate vải công nghiệp quy mô lớn, nhưng là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng đặc thù.
Đặc điểm của keo Silicone dán vải
- Chịu nhiệt độ rất cao và rất thấp – dải nhiệt độ làm việc rộng nhất trong các loại keo dán vải
- Độ đàn hồi cao, không ảnh hưởng đến cảm giác vải sau dán
- Tương thích sinh học – phù hợp ứng dụng y tế tiếp xúc da
- Dễ tạo màu, dùng làm tem nhãn trên sản phẩm dệt
- Bền với tia UV và điều kiện ngoài trời
Ứng dụng của keo Silicone dán vải
Keo Silicone là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt và khả năng chịu nhiệt đặc biệt:
- Sản phẩm dệt y tế tiếp xúc da (băng gạc, dụng cụ giữ vị trí)
- Phủ lớp bảo vệ cho vải, cải thiện độ bền và tính thẩm mỹ
- Làm tem nhãn trên sản phẩm dệt may, đồ thể thao
- In silicone trên vải, lớp chống trượt trên vải

Keo dán vải ép nhiệt – Công nghệ No-Sew
“Keo dán vải ép nhiệt” là tên gọi thông dụng trong ngành cho công nghệ PUR Hot Melt Reactive ứng dụng trong quy trình No-Sew – liên kết vải không dùng chỉ may. Đây là công nghệ đang thay thế dần đường chỉ may truyền thống trong nhiều phân khúc sản phẩm dệt may cao cấp.
Nguyên lý hoạt động của keo ép nhiệt dán vải
- Gia nhiệt keo: Keo PUR dạng rắn được chảy lỏng trong thiết bị drum unloader hoặc pail unloader ở nhiệt độ tiền gia nhiệt (pre-melting). Nhiệt độ heating plate và conveyor pump thường đặt tối đa 120°C để tránh phân hủy keo.
- Phủ keo lên vải: Keo lỏng được phủ đều lên bề mặt vải qua hệ thống coating roller, screen printing hoặc slot-die. Lượng phủ (coverage, tính bằng g/m²) điều chỉnh theo yêu cầu từng ứng dụng.
- Ép ghép: Hai lớp vải được ép tiếp xúc dưới áp lực để tạo liên kết ban đầu (green strength).
- Đóng rắn: Liên kết cuối cùng đạt được khi keo PUR phản ứng với độ ẩm từ không khí hoặc từ chính substrate. Thời gian đóng rắn hoàn toàn phụ thuộc nhiệt độ, độ ẩm tương đối, độ dày lớp keo và tính thấm của vải.
Ưu điểm của công nghệ No-Sew so với may truyền thống
- Không có đường chỉ lộ – tăng tính thẩm mỹ, đặc biệt quan trọng với đồ lót và đồ bơi
- Mối ghép mỏng hơn, ít cộm – cải thiện cảm giác thoải mái khi mặc
- Kín nước hơn tại đường ghép – quan trọng với vải chức năng chống thấm
- Tốc độ sản xuất cao trong nhiều ứng dụng laminate
- Linh hoạt trong thiết kế – không bị giới hạn bởi khả năng đường chỉ
Yêu cầu kỹ thuật cần lưu ý khi dùng keo ép nhiệt
- Bề mặt vải phải sạch, khô và không có dầu mỡ trước khi dán
- Vật liệu polyolefin (PE, PP) cần xử lý corona hoặc flame trước để tăng năng lượng bề mặt
- Bao bì keo PUR cần sử dụng ngay sau khi mở để tránh phản ứng với độ ẩm không khí
- Khuyến nghị dùng nitrogen để bảo vệ keo trong thiết bị nếu hệ thống hỗ trợ

Tiêu chí lựa chọn keo dán vải phù hợp
Khi chọn keo dán cho sản phẩm dệt may, các nhà sản xuất cần cân nhắc đồng thời các yếu tố sau để đảm bảo hiệu quả tối ưu:
- Loại vải và substrate cần dán
Đảm bảo keo phù hợp với loại vải đang sử dụng. Một số substrate đặt ra thách thức đặc biệt:
- Vải có xử lý DWR/HDWR (phổ biến trong trang phục thể thao, outdoor): bề mặt năng lượng thấp, hầu hết keo thông thường không bám được – cần keo chuyên biệt
- Vải nylon, polyester, Cotton, Spandex: phù hợp với phần lớn keo PUR hot melt
- Vải không dệt (nonwoven): keo PVA hoặc PUR hot melt tùy yêu cầu độ bền
- Foam tổng hợp (PU foam), film TPU/PU: keo PUR hot melt
- Vật liệu polyolefin (PE, PP): bắt buộc xử lý bề mặt corona hoặc flame trước khi dán
- Đặc tính kỹ thuật của keo dán vải
- Độ nhớt (Viscosity): Điều chỉnh theo yêu cầu phương pháp phủ (coating roller, screen printing, slot-die) và độ dày lớp keo mong muốn
- Open time (thời gian mở): Chọn keo có open time phù hợp tốc độ dây chuyền – open time dài (trên 5 phút) cho laminate phức tạp, open time ngắn (dưới 5 phút) cho dây chuyền tốc độ cao
- Nhiệt độ ứng dụng: Phải phù hợp với dải nhiệt độ chịu được của vải – không phải mọi vải đều chịu được nhiệt độ ứng dụng như nhau
- Coverage (lượng phủ keo, g/m²): Ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng của mối dán và độ thoáng khí của vải thành phẩm
- Độ linh hoạt sau đóng rắn: Keo cần đàn hồi tốt nếu sản phẩm chịu lực kéo căng hoặc co giãn – ví dụ đồ lót yêu cầu keo mềm mại hơn áo khoác
- Khả năng chịu giặt và chống nước: Đánh giá số chu kỳ giặt mà mối dán cần duy trì độ bền
- An toàn và tiêu chuẩn tuân thủ: Sản phẩm may mặc xuất khẩu thường yêu cầu keo đáp ứng OEKO-TEX® Standard 100 – chứng nhận không chứa các hóa chất gây hại. Với ứng dụng y tế, cần thêm chứng nhận biocompatibility theo ISO 10993
- Ứng dụng và sản phẩm cuối
Tùy loại sản phẩm (đồ lót, trang phục thể thao, vải kỹ thuật, đồ bảo hộ, v.v.) mà cân nhắc các yêu cầu cụ thể. Ví dụ, keo PVA thường dùng khi dán sản phẩm không dệt từ sợi tổng hợp như khẩu trang y tế; keo PUR hot melt là lựa chọn ưu tiên cho đồ lót và vải chức năng cần giặt nhiều lần.
- Tính dễ dàng tra keo và tương thích thiết bị
- Phương pháp tra keo: Keo cần phù hợp với hệ thống phủ hiện có (phun, lăn, chấm, screen printing)
- Tính tương thích với bề mặt vải: Keo cần phân phối đều trên bề mặt vải, không gây bọt khí hoặc lắng đọng
- Tương thích với các bước gia công sau
- Xử lý nhiệt sau dán: Chọn keo chịu được nhiệt độ của các công đoạn gia công tiếp theo
- Xử lý hóa học: Đảm bảo keo không phản ứng với hóa chất dùng trong các bước hoàn thiện sau đó
- Chi phí tổng thể (Total Cost of Ownership)
- Chi phí keo không nên đánh giá đơn thuần qua giá/kg – cần tính: lượng phủ thực tế (g/m²) × diện tích sản phẩm, chi phí vệ sinh thiết bị và downtime, tỷ lệ sản phẩm lỗi do keo không phù hợp
- Đảm bảo keo không làm tăng thêm thời gian sản xuất hoặc yêu cầu bước xử lý không cần thiết
Việc lựa chọn loại keo phù hợp đòi hỏi đánh giá tổng hợp nhiều yếu tố. Nếu cần hỗ trợ, hãy liên hệ với Prostech để nhận tư vấn chuyên môn và test thử sản phẩm miễn phí!
Keo dán vải loại nào tốt?
Prostech là nhà phân phối được ủy quyền của H.B. Fuller tại Việt Nam. Dưới đây là thông tin kỹ thuật các sản phẩm keo PUR Hot Melt dành cho ngành dệt may, được xác thực từ TDS chính thức của nhà sản xuất.
H.B. Fuller TL2109
Polyurethane Reactive Hot Melt | Phiên bản TDS: 10/14/2019
Ứng dụng phù hợp: Laminate vải-vải, vải-nonwoven, vải-foam tổng hợp, vải-film. Phù hợp ứng dụng cần thời gian xử lý dài (open time trên 5 phút) và mối dán mềm mại sau đóng rắn.
| Thông số | Giá trị (từ TDS chính thức H.B. Fuller) |
|---|---|
| Loại keo | Polyurethane Reactive Hot Melt (PUR) |
| Màu sắc | Trắng |
| Tỷ trọng | approx. 1.15 g/cm³ tại 20°C |
| Độ nhớt | approx. 14,280 cps tại 90°C | 8,000 cps tại 100°C | 4,700 cps tại 110°C |
| Nhiệt độ ứng dụng | 80–100°C (gia nhiệt trước và nhiệt độ phủ) |
| Open time | Trên 5 phút |
| Coverage | 8–50 g/m² tùy hệ thống phủ và substrate |
| Phương pháp phủ | Drum/pail unloader + nozzle, coating roller, screen printing |
| UV indicator | Không |
| Bảo quản | 5–30°C, kín, khô. Hạn sử dụng 9 tháng |
| Đóng gói | Drum 200 kg / Pail 20 kg / Slug 2 kg |
Lưu ý kỹ thuật: Đóng rắn bằng phản ứng với độ ẩm môi trường. Bề mặt vải cần sạch, khô, không dầu mỡ. Polyolefin cần xử lý corona hoặc flame trước. Heating plate và conveyor pump đặt tối đa 120°C.
H.B. Fuller TL5404D
Polyurethane Reactive Hot Melt | Phiên bản TDS: 12/13/2018 | Sản phẩm được cấp bằng sáng chế (patent product)
Ứng dụng phù hợp: Chuyên biệt cho vải có xử lý HDWR (High Durable Water Repellent) – phổ biến trong trang phục thể thao và outdoor. Laminate vải + film TPU, PU, PTFE. Giải pháp độc quyền (patent) cho các vải DWR mà keo thông thường không bám được.
| Thông số | Giá trị (từ TDS chính thức H.B. Fuller) |
|---|---|
| Loại keo | Polyurethane Reactive Hot Melt (PUR) – Patent Product |
| Màu sắc | Off-white (trắng ngà) |
| Tỷ trọng | approx. 1.11 g/cm³ tại 20°C |
| Độ nhớt | approx. 7,000 cps tại 80°C | 4,000 cps tại 90°C | 3,000 cps tại 100°C |
| Nhiệt độ ứng dụng | 80–100°C (gia nhiệt trước và nhiệt độ phủ) |
| Open time | Dưới 5 phút (phụ thuộc phương pháp phủ, độ dày, substrate) |
| Coverage | 6–15 g/m² tùy hệ thống phủ và substrate |
| Phương pháp phủ | Drum/pail unloader + nozzle, coating roller, screen printing |
| UV indicator | Có (hỗ trợ kiểm tra phân phối keo bằng đèn UV) |
| Substrate phù hợp | Vải DWR/HDWR; film TPU, PU, PTFE |
| Bảo quản | Sạch, khô, trong dải 5–30°C |
| Đóng gói | Drum 200 kg / Pail 18 kg / Slug 2 kg |
Lưu ý kỹ thuật: Open time ngắn hơn TL2109 và TL5408D – phù hợp dây chuyền tốc độ cao. Coverage thấp (6–15 g/m²) giúp giữ tính năng breathability của vải chức năng. UV indicator tích hợp hỗ trợ kiểm tra QC trực tuyến.
H.B. Fuller TL5408D
Polyurethane Reactive Hot Melt | Phiên bản TDS: 9/22/2020
Ứng dụng phù hợp: Vải nylon và polyester có xử lý DWR, nonwoven, foam tổng hợp, film, và đặc biệt là breathable film (màng thở). Phù hợp dây chuyền cần open time dài để xử lý laminate phức tạp.
| Thông số | Giá trị (từ TDS chính thức H.B. Fuller) |
|---|---|
| Loại keo | Polyurethane Reactive Hot Melt (PUR) |
| Màu sắc | Vàng nhạt đến trắng |
| Tỷ trọng | approx. 1.10 g/cm³ tại 20°C |
| Độ nhớt | approx. 6,200 cps tại 80°C | approx. 3,600 cps tại 90°C |
| Nhiệt độ ứng dụng | 90–100°C (gia nhiệt trước và nhiệt độ phủ) |
| Open time | Trên 5 phút |
| Coverage | 8–50 g/m² tùy hệ thống phủ và substrate |
| Phương pháp phủ | Drum/pail/bag unloader + nozzle, coating roller, screen printing |
| UV indicator | Không |
| Substrate phù hợp | Vải nylon, polyester DWR cao; nonwoven; foam; film; breathable film |
| Bảo quản | Sạch, kín, khô trong dải 5–30°C |
| Đóng gói | Drum 200 kg / Pail 18 kg / Slug 2 kg |
Lưu ý kỹ thuật: Thiết kế riêng cho vải DWR cao (nylon và polyester) và breathable film. Nhiệt độ ứng dụng tối thiểu 90°C – cao hơn TL2109 và TL5404D. Sau đóng rắn hoàn toàn, keo mềm và đàn hồi.
Bảng so sánh nhanh: TL2109 / TL5404D / TL5408D
| Tiêu chí | TL2109 | TL5404D | TL5408D |
|---|---|---|---|
| Substrate chính | Vải thông thường, nonwoven, foam, film | Vải HDWR/DWR, film TPU/PU/PTFE | Vải nylon/polyester DWR, breathable film |
| Open time | >5 phút | <5 phút | >5 phút |
| Nhiệt độ ứng dụng | 80–100°C | 80–100°C | 90–100°C |
| Coverage | 8–50 g/m² | 6–15 g/m² | 8–50 g/m² |
| UV indicator | Không | Có | Không |
| Phù hợp thị trường | Dệt may đa dụng, đồ lót, y tế, ô tô | Thể thao, outdoor (SPORT market) | Vải chức năng, outdoor, breathable |
Ngoài ba sản phẩm trên, Prostech còn cung cấp H.B. Fuller TL2113 (mật độ thấp, lực bám dính cao, ứng dụng cán vải) và H.B. Fuller TL5328SY (độ bền liên kết cao, open time dài, phù hợp vải chống thấm nước, chống ố vàng). Liên hệ đội kỹ thuật Prostech để được tư vấn lựa chọn đúng sản phẩm cho ứng dụng cụ thể của bạn.
Prostech cung cấp nhiều loại keo dán vải chuyên dụng chất lượng cao, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khác nhau từ laminate vải đa lớp, công nghệ No-Sew đến vải chức năng chống thấm. Chọn đúng loại keo không chỉ giúp tăng chất lượng sản phẩm mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực keo dán cho ngành dệt may, Prostech sẵn sàng hỗ trợ từ giai đoạn lựa chọn keo đến tích hợp vào dây chuyền sản xuất. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí và test thử sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về keo dán vải công nghiệp
Dán vải bằng keo gì trong sản xuất công nghiệp?
Trong sản xuất dệt may công nghiệp, keo PUR Hot Melt Reactive là lựa chọn phổ biến nhất nhờ khả năng bám dính cao, mềm dẻo sau khi đóng rắn, không dung môi và tốc độ xử lý cao. Tùy loại vải và yêu cầu kỹ thuật cụ thể, lựa chọn giữa TL2109 (vải thông thường, nonwoven, foam), TL5404D (vải DWR/HDWR, film TPU/PU/PTFE) hoặc TL5408D (vải nylon/polyester DWR và breathable film).
Keo dán vải ép nhiệt là gì và hoạt động như thế nào?
Keo dán vải ép nhiệt là tên gọi thông dụng cho keo PUR Hot Melt trong quy trình No-Sew: keo được gia nhiệt để chảy lỏng, phủ lên vải bằng coating roller hoặc screen printing ở nhiệt độ 80–110°C, sau đó hai lớp vải được ép tiếp xúc. Liên kết đóng rắn hoàn toàn qua phản ứng với độ ẩm môi trường – tạo mối dán bền, mềm, không thể tái nhiệt chảy, không có đường chỉ lộ.
Keo dán vải công nghiệp cần đạt tiêu chuẩn gì?
Sản phẩm may mặc xuất khẩu thường yêu cầu keo đáp ứng OEKO-TEX® Standard 100 – chứng nhận không chứa các hóa chất gây hại. Keo PUR hot melt không dung môi có lợi thế lớn trong việc đáp ứng tiêu chuẩn này. Với ứng dụng y tế, cần bổ sung chứng nhận biocompatibility theo ISO 10993. Tiêu chí kỹ thuật quan trọng gồm: khả năng chịu giặt, peel strength sau ngâm nước, và khả năng chịu nhiệt trong các công đoạn gia công tiếp theo.
Sự khác nhau giữa keo PUR và keo PU dán vải là gì?
Keo PUR (Polyurethane Reactive Hot Melt) là keo nóng chảy: gia nhiệt để chảy lỏng, đóng rắn vĩnh viễn bằng phản ứng hóa học với độ ẩm – liên kết không thể tái nhiệt chảy. Keo PU dạng lỏng là hệ 1K hoặc 2K dạng dung dịch, đóng rắn bằng bay hơi dung môi hoặc phản ứng isocyanate-polyol. PUR hot melt phù hợp sản xuất hàng loạt tốc độ cao; PU dạng lỏng phù hợp vải kỹ thuật ngoài trời cần độ bền lâu dài trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Keo dán vải chuyên dụng nào phù hợp với vải chống thấm nước DWR?
Vải DWR/HDWR có bề mặt năng lượng thấp – hầu hết keo thông thường không bám được. H.B. Fuller TL5404D là sản phẩm được cấp patent, thiết kế riêng để kết dính với vải HDWR và film TPU/PU/PTFE, phổ biến trong sản xuất trang phục thể thao và outdoor. Với vải nylon/polyester DWR kết hợp breathable film, H.B. Fuller TL5408D là lựa chọn phù hợp hơn.
Keo dán vải với nhựa (film TPU, PU, PTFE) nên dùng loại nào?
Keo PUR Reactive Hot Melt là lựa chọn tối ưu: TL5404D cho vải DWR + film TPU/PU/PTFE; TL2109 cho vải thông thường + foam tổng hợp hoặc film tiêu chuẩn. Lưu ý: với vật liệu polyolefin (PE, PP), bề mặt phải được xử lý corona hoặc flame trước khi dán để đảm bảo bám dính.
